vắng mặt

vắng mặt

Học sinh đó vắng mặt trong buổi học hôm nay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không mặt, không hiện diệnmột nơi, một sự kiện nào đó: "vắng mặt" chỉ trạng thái một người hoặc vật không địa điểm hoặc thời điểm được đề cập đến.
    • Thiếu vắng, không tham gia: Dùng để nói về việc ai đó không tham dự một cuộc họp, buổi học, hay sự kiện.
  2. Động từ (dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính):

    • Không mặt trong quá trình tố tụng hoặc phiên tòa: "vắng mặt" chỉ tình trạng bị đơn, nguyên đơn hoặc nhân chứng không xuất hiện tại tòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Học sinh vắng mặt hôm nay có lý do chính đáng. (Học sinh không đến lớp hôm nay có lý do hợp lý.)
    • ấy vắng mặt trong buổi họp quan trọng. ( ấy không tham dự cuộc họp quan trọng.)
    • Trong danh sách, tên anh ấy bị vắng mặt. (Tên anh ấy không trong danh sách.)
  • Động từ (pháp lý):

    • Bị cáo vắng mặt tại phiên tòa. (Bị cáo không mặtphiên tòa.)
    • Tòa án xử vắng mặt khi người liên quan không đến. (Tòa án xét xử khi người liên quan không hiện diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vắng mặt có lý do": không mặt nhưng có lý do chính đáng.

    • Anh ấy vắng mặt có lý do đang bệnh. (Anh ấy không đến lý do ốm đau hợp lý.)
  • "vắng mặt không phép": không mặt không xin phép.

    • Học sinh vắng mặt không phép sẽ bị kỷ luật. (Học sinh không đến lớp không xin phép sẽ bị xử lý.)
  • "xử vắng mặt" (pháp lý): tiến hành xét xử khi một bên không mặt.

    • Tòa án quyết định xử vắng mặt bị cáo trốn tránh. (Tòa án tiến hành xét xử khi bị cáo không hiện diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắng (tính từ): không , thiếudạng rút gọn của "vắng mặt".

    • Nhà vắng người. (Nhà không người.)
  • Mặt (danh từ): khuôn mặt, sự hiện diện của một người.

    • mặt đúng giờ. (Hiện diện đúng thời gian.)
  • Hiện diện (động từ): mặt, tồn tạimột nơitrái nghĩa với "vắng mặt".

    • Ông ấy hiện diện tại buổi lễ. (Ông ấy mặt tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không mặt: không hiện diện.
  • Thiếu vắng: thiếu, không sự hiện diện.
  • Bất diện (từ Hán-Việt, ít dùng): không mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Vắng mặt như không khí: (thành ngữ hài hước) chỉ người thường xuyên không mặt, khó gặp.
    • Anh ta vắng mặt như không khí, chẳng ai biết đi đâu. (Anh ta thường xuyên không mặt, khó tìm.)

Từ chứa "vắng mặt"