vắng mặt
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có mặt, không hiện diện ở một nơi, một sự kiện nào đó: "vắng mặt" chỉ trạng thái một người hoặc vật không có ở địa điểm hoặc thời điểm được đề cập đến.
- Thiếu vắng, không tham gia: Dùng để nói về việc ai đó không tham dự một cuộc họp, buổi học, hay sự kiện.
Động từ (dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính):
- Không có mặt trong quá trình tố tụng hoặc phiên tòa: "vắng mặt" chỉ tình trạng bị đơn, nguyên đơn hoặc nhân chứng không xuất hiện tại tòa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Học sinh vắng mặt hôm nay có lý do chính đáng. (Học sinh không đến lớp hôm nay có lý do hợp lý.)
- Cô ấy vắng mặt trong buổi họp quan trọng. (Cô ấy không tham dự cuộc họp quan trọng.)
- Trong danh sách, tên anh ấy bị vắng mặt. (Tên anh ấy không có trong danh sách.)
Động từ (pháp lý):
- Bị cáo vắng mặt tại phiên tòa. (Bị cáo không có mặt ở phiên tòa.)
- Tòa án xử vắng mặt khi người liên quan không đến. (Tòa án xét xử khi người liên quan không hiện diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vắng mặt có lý do": không có mặt nhưng có lý do chính đáng.
- Anh ấy vắng mặt có lý do vì đang bệnh. (Anh ấy không đến vì lý do ốm đau hợp lý.)
"vắng mặt không phép": không có mặt mà không xin phép.
- Học sinh vắng mặt không phép sẽ bị kỷ luật. (Học sinh không đến lớp mà không xin phép sẽ bị xử lý.)
"xử vắng mặt" (pháp lý): tiến hành xét xử khi một bên không có mặt.
- Tòa án quyết định xử vắng mặt vì bị cáo trốn tránh. (Tòa án tiến hành xét xử khi bị cáo không hiện diện.)
Biến thể và từ gần giống
Vắng (tính từ): không có, thiếu — dạng rút gọn của "vắng mặt".
- Nhà vắng người. (Nhà không có người.)
Mặt (danh từ): khuôn mặt, sự hiện diện của một người.
- Có mặt đúng giờ. (Hiện diện đúng thời gian.)
Hiện diện (động từ): có mặt, tồn tại ở một nơi — trái nghĩa với "vắng mặt".
- Ông ấy hiện diện tại buổi lễ. (Ông ấy có mặt tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có mặt: không hiện diện.
- Thiếu vắng: thiếu, không có sự hiện diện.
- Bất diện (từ Hán-Việt, ít dùng): không có mặt.
Thành ngữ liên quan
- Vắng mặt như không khí: (thành ngữ hài hước) chỉ người thường xuyên không có mặt, khó gặp.
- Anh ta vắng mặt như không khí, chẳng ai biết đi đâu. (Anh ta thường xuyên không có mặt, khó tìm.)